lông lá

Học thuật
Thân thiện
lông lá

Người đàn ông có bộ râu và lông lá rậm rạp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông trên cơ thể người hoặc động vật nói chung, thường chỉ bộ lông rậm rạp, dày: Từ này dùng để chỉ toàn bộ hoặc một cách tổng quát về lớp lông phủ trên da, đặc biệt nhấn mạnh vào sự rậm rạp, nhiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người đàn ông đó cánh tay đầy lông lá. (Chỉ cánh tay nhiều lông.)
    • Con khỉ bộ lông lá rất dày để chống rét. (Chỉ bộ lông dày của con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả một cách hình tượng sự rậm rạp, hoang dã:
    • Khu rừng lông lá um tùm khiến lối đi khó tìm. ( dụ này sử dụng từ "lông lá" một cách ẩn dụ để miêu tả cây cối rậm rạp, chồng chất như lông. Đây cách dùng mở rộng nghĩa, dựa trên đặc điểm "rậm rạp" của lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Lông (danh từ): Từ chỉ chung các sợi mọc trên da người động vật, phạm vi nghĩa rộng trung tính hơn "lông lá".
  • Rậm rạp (tính từ): Mô tả trạng thái dày đặc, sum suê, có thể dùng cho cây cối hoặc lông.
  • (tính từ): Mô tả bề mặt gồ ghề, thô ráp, đôi khi có thể dùng kết hợp để miêu tả bộ lông.
Từ đồng nghĩa
  • Rậm lông: nhiều lông (thường dùng cho người hoặc động vật).
  • Nhiều lông: Cách nói thông thường, ít mang sắc thái miêu tả mạnh như "lông lá".
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lông lá" thường mang sắc thái nhấn mạnh vào sự rậm rạp, dày đặc một cách tự nhiên ( đôi khi có thể hàm ý thiếu sự chăm chút). ít khi dùng để miêu tả bộ lông được chải chuốt, gọn gàng.
  • Trong văn nói, từ này có thể dùng với hàm ý hơi thô mộc, tự nhiên. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng các cụm như "nhiều lông", "rậm lông" tùy ngữ cảnh.
  • Cách dùng ẩn dụ để miêu tả cây cối rậm rạp ("rừng lông lá") cách nói tính hình tượng, thường gặp trong văn chương hoặc lối nói sinh động.
lông lá

Người đàn ông có bộ râu và lông lá rậm rạp.

  1. Lông nói chung, thường nói đến lông rậm: Người đầy lông lá.